mixed bag

mixed bag

The grab bag was a real mixed bag of small toys and trinkets.

Định nghĩa

Danh từ: một tập hợp đa dạng, hỗn tạp bao gồm nhiều loại vật, người hoặc yếu tố khác nhau, thường mang tính chất không đồng nhất hoặc cả mặt tốt lẫn mặt xấu.

dụ sử dụng
  • (Lễ hội mang đến một tập hợp đa dạng các tiết mục, từ nhạc cổ điển đến nhảy hiện đại.)
  • (Bài đánh giá phim của anh ấy một sự hỗn tạp: anh ấy khen ngợi diễn xuất nhưng chỉ trích cốt truyện.)
  • (Các học sinh trong lớp này rất đa dạng về năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mixed bag of tricks": một tập hợp các thủ thuật hoặc chiến lược khác nhau.

    • The coach had a mixed bag of tricks to surprise the opposing team. (Huấn luyện viên một loạt các chiến thuật đa dạng để gây bất ngờ cho đội đối phương.)
  • "a mixed bag of emotions": một sự pha trộn của nhiều cảm xúc khác nhau.

    • Graduation day brought a mixed bag of emotions: joy for the achievement and sadness for leaving friends. (Ngày tốt nghiệp mang đến một sự pha trộn cảm xúc: niềm vui thành tựu nỗi buồn xa bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixed (tính từ): pha trộn, hỗn hợp.

    • The salad had a mixed dressing. (Món salad nước sốt pha trộn.)
  • Bag (danh từ): túi, bao; nhưng trong cụm "mixed bag", "bag" mang nghĩa ẩn dụ tập hợp.

  • Assortment (danh từ): sự sắp xếp, tập hợp nhiều loại.
    • The shop sells an assortment of candies. (Cửa hàng bán nhiều loại kẹo khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Hodgepodge (danh từ): mớ hỗn độn, hỗn tạp.

    • The presentation was a hodgepodge of facts and opinions. (Bài thuyết trình một mớ hỗn độn các sự kiện ý kiến.)
  • Mélange (danh từ): sự pha trộn, hỗn hợp (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • The garden was a mélange of colors and scents. (Khu vườn một sự pha trộn của màu sắc hương thơm.)
  • Variety (danh từ): sự đa dạng.

    • The menu offers a variety of dishes. (Thực đơn cung cấp nhiều món ăn đa dạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up: trộn lẫn, làm rối.

    • Don't mix up the ingredients. (Đừng trộn lẫn các nguyên liệu.)
  • Bag up: bỏ vào túi.

    • She bagged up the groceries. ( ấy bỏ đồ tạp hóa vào túi.)
Thành ngữ liên quan
  • A mixed blessing: một điều vừa lợi vừa hại.

    • Living in a big city is a mixed blessing: many opportunities but also high costs. (Sốngthành phố lớn một điều vừa lợi vừa hại: nhiều cơ hội nhưng cũng nhiều chi phí cao.)
  • A bag of tricks: một bộ sưu tập các kỹ năng hoặc thủ thuật.

    • The magician had a bag of tricks that amazed the audience. (Nhà ảo thuật một bộ sưu tập các thủ thuật làm khán giả kinh ngạc.)